mailslot hp tape library msl2024 - Lab Network System Security
mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter carrier. /ˈlet.əʳ ˈkær.i.əʳ/. người ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...
Safco® Wall-mounted Inter-department Locking Mailbox, 12
Phép dịch "mail-car" thành Tiếng Việt. xe thư là bản dịch của "mail-car" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I get his mail, I open his car door, I buy his cheese.
The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống
Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...
